Nhiệt miệng thường là loét áp-tơ: vết loét đau bên trong miệng, không lây và đa số tự lành trong 1–2 tuần. Chăm sóc chủ yếu là giảm kích thích, giữ vệ sinh miệng và giảm đau; không dùng kháng sinh hoặc vitamin liều cao thường quy.
Nhiệt miệng thường được dùng để chỉ loét áp-tơ (canker sore/aphthous ulcer): vết loét đau nằm bên trong miệng, thường ở mặt trong môi, má hoặc lưỡi. Loét áp-tơ không lây và khác với mụn rộp môi do virus herpes simplex.
Nhiệt miệng có phải là “vết thương hở” không?
Về hình thái, đây là một vùng niêm mạc bị mất lớp bề mặt tạo thành vết loét, nên có thể hiểu là tổn thương hở của niêm mạc. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là nhận biết đây thường là loét áp-tơ lành tính và không phải cứ có vết loét trong miệng là nhiễm khuẩn cần dùng kháng sinh.
Loét áp-tơ khác herpes thế nào?
NIDCR phân biệt khá rõ: loét áp-tơ thường là vết trắng hoặc vàng, viền đỏ và nằm trong miệng; còn cold sore/herpes labialis thường tạo cụm mụn nước ở ngoài miệng quanh môi và có khả năng lây.
Bài cũ gọi một thể nhiệt miệng là “nhiệt miệng Herpes”. Cách gọi này dễ gây hiểu nhầm. Có thuật ngữ “herpetiform aphthae” mô tả nhiều vết loét áp-tơ nhỏ tụ thành cụm, nhưng không có nghĩa chúng do virus herpes gây ra.
Vì sao nhiệt miệng xuất hiện hoặc tái phát?
Nguyên nhân chính xác thường không xác định được. Các yếu tố có thể liên quan gồm chấn thương niêm mạc do cắn phải hoặc đánh răng, stress, thay đổi hormone và thiếu một số dưỡng chất như folate, sắt hoặc vitamin B12. Một số bệnh toàn thân như celiac hoặc bệnh viêm ruột cũng có thể liên quan đến loét tái phát.
Nhiệt miệng thường kéo dài bao lâu?
Phần lớn loét áp-tơ thông thường tự lành trong khoảng 1–2 tuần. Đau thường giảm trước khi vết loét lành hoàn toàn. Vết loét lớn hoặc tái phát nhiều có thể cần đánh giá thêm.
Làm gì tại nhà để giảm đau?
- Tránh thức ăn quá nóng, cay, chua hoặc cứng nếu làm tăng đau.
- Súc miệng nhẹ bằng nước muối hoặc nước súc miệng dịu, không chứa cồn.
- Giữ vệ sinh răng miệng bằng bàn chải mềm và tránh chà trực tiếp mạnh vào vết loét.
- Có thể dùng gel hoặc dung dịch không kê đơn có tác dụng gây tê/che phủ vết loét theo hướng dẫn sản phẩm.
Có cần dùng kháng sinh không?
Không dùng kháng sinh thường quy cho loét áp-tơ. Đây không phải nhiễm khuẩn thông thường. Kháng sinh chỉ được dùng khi bác sĩ xác định có nhiễm khuẩn khác cần điều trị.
Có nên uống vitamin C liều cao, vitamin A hoặc vitamin nhóm B để chữa nhanh?
Không nên bổ sung liều cao một cách mặc định. Thiếu sắt, folate hoặc vitamin B12 có thể liên quan loét tái phát ở một số người, nhưng cần đánh giá chế độ ăn và xét nghiệm khi phù hợp. Uống vitamin C liều cao không phải điều trị chuẩn cho nhiệt miệng.
Mật ong, nghệ, nước dừa, rau mùi, khế hay bột sắn dây thì sao?
Các mẹo này được dùng trong dân gian nhưng bằng chứng không đủ đồng đều để khẳng định “2–3 ngày khỏi hẳn”. Một số chất chua hoặc cay còn có thể làm vết loét đau hơn. Không nên dùng các hỗn hợp không rõ vệ sinh lên vùng niêm mạc đang tổn thương.
Khi nào cần đi khám?
Nên gặp bác sĩ hoặc nha sĩ nếu vết loét không lành sau khoảng 2 tuần, tái phát thường xuyên, ngày càng lớn, đau nhiều đến mức khó ăn uống, kèm sốt, tiêu chảy, phát ban hoặc có các tổn thương khác trên cơ thể.
Loét miệng kéo dài không lành cần được đánh giá vì ngoài áp-tơ còn có nhiều nguyên nhân khác, trong đó hiếm gặp nhưng quan trọng là tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư miệng.
Có thể phòng tái phát không?
Không có cách phòng tuyệt đối. Có thể giảm nguy cơ bằng cách tránh cắn niêm mạc, dùng bàn chải mềm, xử lý răng sắc hoặc phục hình gây cọ xát, ngủ đủ, giảm stress và duy trì chế độ ăn đầy đủ. Nếu loét tái phát nhiều, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm thiếu sắt, folate, vitamin B12 hoặc các bệnh liên quan.
Kết luận
Nhiệt miệng thường là loét áp-tơ lành tính, không lây và đa số tự khỏi trong 1–2 tuần. Điều trị chủ yếu nhằm giảm đau và tránh kích thích. Không cần kháng sinh hoặc vitamin liều cao thường quy; vết loét kéo dài, tái phát nhiều hoặc gây khó ăn uống cần được khám để tìm nguyên nhân.
