Cá béo, trứng, nấm và thực phẩm cung cấp vitamin D

Vitamin D có tác dụng gì, cần bao nhiêu mỗi ngày và bổ sung thế nào an toàn? Xem nhu cầu khuyến nghị, nguồn thực phẩm và lưu ý nguy cơ quá liều

Vitamin D giúp cơ thể hấp thu canxi và duy trì quá trình khoáng hóa xương bình thường. Vitamin này cũng tham gia vào hoạt động của cơ, thần kinh và hệ miễn dịch. Cơ thể có thể tạo vitamin D khi da tiếp xúc với tia cực tím, đồng thời nhận vitamin D từ thực phẩm và thực phẩm bổ sung.

Tuy nhiên, vitamin D không phải là chất càng bổ sung nhiều càng tốt. Nhu cầu dinh dưỡng, giới hạn tiêu thụ tối đa và liều điều trị thiếu vitamin D là những khái niệm khác nhau.

Vitamin D có tác dụng gì?

Hỗ trợ hấp thu canxi và sức khỏe xương

Một trong những vai trò được xác lập rõ nhất của vitamin D là giúp tăng hấp thu canxi ở ruột và góp phần duy trì nồng độ canxi, phosphat cần thiết cho quá trình khoáng hóa xương.

Thiếu vitamin D nghiêm trọng có thể dẫn đến còi xương ở trẻ em và nhuyễn xương ở người lớn. Vitamin D cũng tham gia vào quá trình phát triển và tái cấu trúc của xương.

Điều này không có nghĩa chỉ cần uống vitamin D là xương sẽ khỏe. Sức khỏe xương còn phụ thuộc vào lượng canxi, protein, vận động, tuổi, nội tiết và nhiều yếu tố khác.

Vai trò với cơ, thần kinh và hệ miễn dịch

Vitamin D còn tham gia điều hòa chức năng thần kinh – cơ và một số hoạt động của hệ miễn dịch. Nhiều mô trong cơ thể có thụ thể vitamin D.

Đây là vai trò sinh học của vitamin D, nhưng không nên diễn giải thành việc uống vitamin D sẽ chắc chắn “tăng đề kháng” hoặc phòng được một bệnh cụ thể.

Vitamin D không phải “thuốc phòng mọi bệnh”

Vitamin D đã được nghiên cứu liên quan đến ung thư, bệnh tim mạch, đái tháo đường và nhiều tình trạng sức khỏe khác. Tuy nhiên, việc một người có nồng độ vitamin D thấp liên quan với một bệnh không đồng nghĩa uống vitamin D sẽ phòng hoặc điều trị được bệnh đó.

Với người trưởng thành khỏe mạnh, hướng dẫn năm 2024 của Endocrine Society không khuyến nghị tự động bổ sung vitamin D vượt quá nhu cầu dinh dưỡng chỉ nhằm mục đích phòng bệnh.

Nhu cầu vitamin D mỗi ngày là bao nhiêu?

Viện Dinh dưỡng đã công bố phiên bản “Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam” năm 2026, thay thế bối cảnh dữ liệu của phiên bản 2016. Tài liệu được xây dựng cho cộng đồng người khỏe mạnh và không phải bảng liều điều trị bệnh.

Bảng vitamin D trong tài liệu 2026 đưa ra:

Nhu cầu vitamin D khuyến nghị theo nhóm tuổi

Nhóm Nhu cầu khuyến nghị

Trẻ 0–11 tháng 10 mcg/ngày = 400 IU/ngày, theo mức AI

Từ 1 đến 74 tuổi 15 mcg/ngày = 600 IU/ngày

Từ 75 tuổi trở lên 20 mcg/ngày = 800 IU/ngày

Phụ nữ có thai 15 mcg/ngày = 600 IU/ngày

Phụ nữ cho con bú 15 mcg/ngày = 600 IU/ngày

Trong tài liệu, 1 mcg vitamin D3 tương đương 40 IU. Các mức 15 mcg đối với người từ 1–74 tuổi và 20 mcg từ 75 tuổi trở lên được ghi trong bảng khuyến nghị vitamin D của phiên bản 2026.

RDA, AI và UL không giống nhau

Đây là điểm rất dễ gây nhầm lẫn.

RDA là mức lượng ăn vào khuyến nghị nhằm đáp ứng nhu cầu của phần lớn người khỏe mạnh trong một nhóm dân số.

AI – Adequate Intake là mức tiêu thụ đủ được sử dụng khi chưa có đủ dữ liệu để thiết lập RDA; trong bảng Việt Nam 2026, trẻ dưới 1 tuổi sử dụng AI cho vitamin D.

UL – Tolerable Upper Intake Level là giới hạn tiêu thụ tối đa có thể dung nạp, chứ không phải lượng nên cố đạt mỗi ngày.

Vì vậy, “600 IU/ngày” và “tối đa 4.000 IU/ngày ở người lớn” mang hai ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Vitamin D có trong những thực phẩm nào?

Không có quá nhiều thực phẩm tự nhiên chứa lượng vitamin D đáng kể.

Một số nguồn thường gặp gồm:

Cá béo như cá hồi, cá thu, cá mòi và cá trích.

Dầu gan cá.

Lòng đỏ trứng.

Một số loại nấm, đặc biệt nấm được chiếu tia UV.

Thực phẩm được tăng cường vitamin D, tùy sản phẩm và thị trường.

Hàm lượng vitamin D có thể khác đáng kể giữa từng loại thực phẩm và sản phẩm. Vì vậy, nếu thực phẩm đóng gói được quảng bá là có bổ sung vitamin D, nên kiểm tra bảng thành phần dinh dưỡng thay vì suy đoán.

Bạn có thể xem thêm danh sách và cách lựa chọn thực phẩm giàu vitamin D trong bài chuyên sâu của Hồng Minh Pharmacy.

Ngoài thực phẩm, da có khả năng tổng hợp vitamin D khi tiếp xúc với tia UV. Tuy nhiên, khả năng tạo vitamin D thay đổi theo mùa, vị trí địa lý, màu da, tuổi, quần áo và nhiều yếu tố khác. Vì vậy không có một số phút “tắm nắng chuẩn” phù hợp tuyệt đối với tất cả mọi người.

Vitamin D2 và vitamin D3 khác nhau ra sao?

Hai dạng thường gặp trong thực phẩm và sản phẩm bổ sung là:

Vitamin D2 – ergocalciferol

Vitamin D3 – cholecalciferol

Cả hai đều có thể làm tăng nồng độ 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D] trong máu. Tuy nhiên, dữ liệu tổng hợp trong tài liệu NIH cho thấy vitamin D3 thường làm tăng và duy trì 25(OH)D hiệu quả hơn vitamin D2.

Điều này không có nghĩa người dùng nên tự chuyển sang liều D3 cao. Khi lựa chọn sản phẩm, cần xem cả dạng vitamin, hàm lượng, tổng lượng vitamin D từ các sản phẩm đang dùng và lý do cần bổ sung.

Có cần uống vitamin D hằng ngày không?

Không nên suy luận rằng tất cả mọi người đều cần uống thêm vitamin D liều cao

Đối với người khỏe mạnh, trước tiên cần phân biệt giữa đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và điều trị tình trạng thiếu vitamin D đã được xác định.

Hướng dẫn Endocrine Society năm 2024 đề xuất người trưởng thành khỏe mạnh dưới 75 tuổi không cần bổ sung vitamin D thường quy vượt quá mức nhu cầu dinh dưỡng chỉ với mục tiêu phòng bệnh. Đây là hướng dẫn chuyên môn quốc tế và không thay thế hướng dẫn điều trị riêng cho từng người tại Việt Nam.

Ngược lại, một số người có thể cần đánh giá hoặc bổ sung theo hướng dẫn chuyên môn, chẳng hạn khi có tình trạng sức khỏe ảnh hưởng đến chuyển hóa hoặc hấp thu vitamin D, đã được xác định thiếu vitamin D hoặc đang điều trị một bệnh lý có chỉ định liên quan.

Có cần xét nghiệm vitamin D thường xuyên?

Xét nghiệm thường dùng để đánh giá tình trạng vitamin D là 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D] trong máu.

Tuy nhiên, người khỏe mạnh không nhất thiết phải xét nghiệm định kỳ chỉ để quyết định có dùng vitamin D hay không. Hướng dẫn Endocrine Society 2024 đề xuất không sàng lọc 25(OH)D thường quy ở người trưởng thành khỏe mạnh khi không có chỉ định lâm sàng khác.

Một điểm quan trọng khác là không nên nhìn vào một triệu chứng như mệt mỏi, đau nhức hay rụng tóc rồi tự kết luận mình thiếu vitamin D. Những biểu hiện này có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng khác nhau.

Dùng quá nhiều vitamin D có nguy hiểm không?

Nhãn vitamin D thể hiện hàm lượng bằng mcg và IU

Có.

Vitamin D là vitamin tan trong chất béo. Sử dụng quá nhiều vitamin D từ thực phẩm bổ sung trong thời gian dài có thể gây tăng canxi máu. Hậu quả có thể bao gồm buồn nôn, yếu cơ, khát nhiều, đi tiểu nhiều, sỏi thận và trong trường hợp nặng có thể ảnh hưởng đến thận hoặc tim. Ngộ độc vitamin D hầu như liên quan đến lượng bổ sung quá cao chứ không phải ánh nắng thông thường.

Tài liệu nhu cầu dinh dưỡng Việt Nam 2026 đặt UL cho người trưởng thành ở mức 4.000 IU/ngày. NHS cũng nêu ngưỡng 100 mcg, tương đương 4.000 IU/ngày, đối với người trưởng thành.

4.000 IU là giới hạn trên, không phải mục tiêu bổ sung hằng ngày.

Trong điều trị thiếu vitamin D, bác sĩ có thể sử dụng phác đồ khác với nhu cầu dinh dưỡng thông thường và có kế hoạch theo dõi phù hợp. Không nên lấy các phác đồ điều trị trên Internet để tự áp dụng.

Khi nào nên trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ?

Nên trao đổi với nhân viên y tế nếu:

Bạn đã được xét nghiệm và phát hiện vitamin D thấp.

Đang dự định sử dụng vitamin D liều cao hoặc kéo dài.

Đang dùng nhiều sản phẩm cùng chứa vitamin D.

Có bệnh lý hoặc đang dùng thuốc có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa vitamin D hoặc canxi.

Đang được điều trị bệnh xương hoặc một tình trạng cần theo dõi vitamin D.

Không chắc hàm lượng vitamin D trên sản phẩm đang dùng có phù hợp hay không.

Đặc biệt, nhu cầu khuyến nghị cho cộng đồng khỏe mạnh không phải là liều điều trị cho người có bệnh. Viện Dinh dưỡng Việt Nam cũng lưu ý rằng những trường hợp có bệnh, rối loạn chuyển hóa hoặc nhu cầu điều trị đặc biệt cần được đánh giá và cá thể hóa bởi người có chuyên môn.

Kết luận

Vitamin D có vai trò rõ ràng đối với hấp thu canxi, quá trình khoáng hóa xương và nhiều chức năng sinh học khác của cơ thể. Đối với phần lớn người khỏe mạnh, mục tiêu hợp lý là đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng thông qua chế độ ăn, nguồn vitamin D phù hợp và chỉ sử dụng thực phẩm bổ sung khi thực sự cần.

Quan trọng hơn, cần phân biệt giữa nhu cầu hằng ngày, giới hạn tiêu thụ tối đa và liều điều trị thiếu vitamin D. Nếu đã có bệnh lý, xét nghiệm bất thường hoặc đang cân nhắc dùng liều cao, nên trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ thay vì tự điều chỉnh dựa trên một con số chung.

Câu hỏi thường gặp

1. Vitamin D3 có tốt hơn vitamin D2 không?

Cả vitamin D2 và D3 đều có thể làm tăng nồng độ vitamin D trong cơ thể. Dữ liệu NIH cho thấy D3 thường làm tăng và duy trì 25(OH)D lâu hơn D2, nhưng lựa chọn sản phẩm còn phụ thuộc hàm lượng và nhu cầu sử dụng.

2. Người lớn cần bao nhiêu vitamin D mỗi ngày?

Theo khuyến nghị dinh dưỡng Việt Nam 2026, người từ 18 đến 74 tuổi khỏe mạnh có RDA vitamin D là 15 mcg, tương đương 600 IU/ngày; từ 75 tuổi trở lên là 20 mcg, tương đương 800 IU/ngày. Đây là nhu cầu dinh dưỡng, không phải liều điều trị thiếu vitamin D.

3. Có nên uống 4.000 IU vitamin D mỗi ngày không?

Không nên hiểu 4.000 IU là lượng cần uống mỗi ngày. Đây là mức UL đối với người trưởng thành trong các tài liệu tham khảo được sử dụng ở bài này. Việc cần bổ sung bao nhiêu phụ thuộc vào nhu cầu và tình trạng cụ thể.

4. Người khỏe mạnh có cần xét nghiệm vitamin D định kỳ không?

Không nhất thiết. Hướng dẫn Endocrine Society 2024 đề xuất không xét nghiệm 25(OH)D thường quy ở người trưởng thành khỏe mạnh không có chỉ định lâm sàng khác.

5. Có thể chỉ lấy vitamin D từ thực phẩm không?

Thực phẩm có thể đóng góp vitamin D, nhưng số loại thực phẩm tự nhiên giàu vitamin D khá hạn chế. Khả năng đáp ứng nhu cầu còn phụ thuộc chế độ ăn, thực phẩm tăng cường và nhiều yếu tố khác. Người đã được xác định thiếu vitamin D có thể cần kế hoạch bổ sung riêng theo hướng dẫn chuyên môn.

  1. Viện Dinh dưỡng Quốc gia: Những điểm cập nhật về nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam — 03/08/2026. Hỗ trợ: xác nhận phiên bản 2026 là khuyến nghị hiện hành, phạm vi sử dụng cho cộng đồng khỏe mạnh và nguyên tắc cá thể hóa ở người có bệnh.
  2. Bộ Y tế – Viện Dinh dưỡng: Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam 2026 — bản tài liệu có thể truy xuất qua kho tài liệu thứ cấp. Hỗ trợ: bảng RDA/AI vitamin D theo tuổi, quy đổi mcg/IU và UL. Việc xác định đây là phiên bản chính thức năm 2026 được đối chiếu với thông báo của Viện Dinh dưỡng ở nguồn số 1.
  3. NIH Office of Dietary Supplements Vitamin D – Fact Sheet for Health Professionals. Hỗ trợ: sinh lý vitamin D, hấp thu canxi, D2/D3, nguồn thực phẩm, xét nghiệm 25(OH)D và nguy cơ dùng quá mức.
  4. Endocrine Society Vitamin D for the Prevention of Disease – Clinical Practice Guideline — cập nhật 03/06/2024. Hỗ trợ: bổ sung vitamin D và xét nghiệm thường quy ở người trưởng thành khỏe mạnh.
  5. NHS Vitamin D. Hỗ trợ: nguy cơ dùng quá mức và mức 100 mcg/4.000 IU ở người trưởng thành.
Lưu ý: Nội dung nhằm mục đích cung cấp thông tin sức khỏe và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của nhân viên y tế.